TJ Jiskra Usti nad Orlici
Czech Republic: Cộng hòa Séc
TJ Jiskra Usti nad Orlici Resultados mais recentes
TJ Jiskra Usti nad Orlici Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
TJ Jiskra Usti nad Orlici là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici không ghi được bàn trong 24% tại CFL
Bàn thua
TJ Jiskra Usti nad Orlici để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
TJ Jiskra Usti nad Orlici đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TJ Jiskra Usti nad Orlici đã tham gia trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với TJ Jiskra Usti nad Orlici tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với TJ Jiskra Usti nad Orlici tại CFL
CDG thống kê
TJ Jiskra Usti nad Orlici đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong CFL
Trong hiệp một, TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong CFL
Trong hiệp hai, TJ Jiskra Usti nad Orlici ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, TJ Jiskra Usti nad Orlici thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại CFL
TJ Jiskra Usti nad Orlici có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
TJ Jiskra Usti nad Orlici Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 29 | 1 | 2 | 86:24 | 62 | 88 | |
| 2 | 31 | 22 | 5 | 4 | 67:27 | 40 | 71 | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 70:42 | 28 | 61 | |
| 4 | 31 | 19 | 4 | 8 | 59:34 | 25 | 61 | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 46:42 | 4 | 50 | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 55:53 | 2 | 41 | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | 66:55 | 11 | 40 | |
| 8 | 31 | 11 | 6 | 14 | 47:59 | -12 | 39 | |
| 9 | 31 | 10 | 7 | 14 | 72:59 | 13 | 37 | |
| 10 | 31 | 9 | 9 | 13 | 43:62 | -19 | 36 | |
| 11 | 31 | 9 | 8 | 14 | 36:50 | -14 | 35 | |
| 12 | 31 | 9 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 34 | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | 45:56 | -11 | 31 | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | 35:52 | -17 | 31 | |
| 15 | 31 | 7 | 10 | 14 | 37:58 | -21 | 31 | |
| 16 | 31 | 7 | 4 | 20 | 46:81 | -35 | 25 | |
| 17 | 32 | 4 | 12 | 16 | 36:68 | -32 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation
TJ Jiskra Usti nad Orlici Biệt đội
No data for selected season